Từ điển
Đang xem chữ N — đổi chữ khác
185 từ bắt đầu bằng N · trang 2/2
- nightclubquán bar đêm
- nightlifecuộc sống về đêm
- nightmarecơn ác mộng
- ninechín
- nineteenmười chín
- ninetychín mươi
- nokhông
- nobilitytầng lớp quý tộc
- noblecao quý
- noblemanquý tộc
- nobodykhông ai cả
- nocturnalhoạt động về đêm
- nodgật đầu
- noddedgật đầu
- noisetiếng ồn
- noiselesskhông ồn
- noisilyồn ào
- noisyồn ào
- nomadngười du mục
- nominationđề cử
- nomineeứng viên
- non-smokingkhông hút thuốc
- nonchalantthản nhiên
- nonchalantlymột cách thản nhiên
- nondescriptkhông có gì nổi bật
- nonekhông có
- nonethelesstuy nhiên
- nonprofessionalkhông chuyên nghiệp
- nonsensevô nghĩa
- noongiờ trưa
- norcũng không
- normalbình thường
- normallythông thường
- normstiêu chuẩn
- northphía bắc
- northeastđông bắc
- northeasternphía đông bắc
- northernphía bắc
- northwardvề phía bắc
- northwesttây bắc
- northwesternphía tây bắc
- nosemũi
- nostalgianỗi nhớ
- nostalgicgợi nhớ
- nostalgicallyvới nỗi nhớ nhung
- nostrillỗ mũi
- nostrilslỗ mũi
- notkhông
- notableđáng chú ý
- notelưu ý
- notebooksổ tay
- nothingkhông có gì
- noticethông báo
- noticeablerõ rệt
- noticeboardbảng thông báo
- notionkhái niệm
- notorietytiếng tăm
- notoriousnổi tiếng xấu
- notoriouslynổi tiếng là
- notwithstandingmặc dù vậy
- noughtkhông
- noundanh từ
- nourishbổ dưỡng
- nourishmentdinh dưỡng
- noveltiểu thuyết
- novelistnhà văn tiểu thuyết
- noveltyđiều mới lạ
- novembertháng 11
- nowbây giờ
- nowadaysngày nay
- nowherekhông đâu cả
- nuclearhạt nhân
- nucleushạt nhân
- nuisancephiền toái
- numbtê liệt
- numbersố
- numericalsố học
- numerousrất nhiều
- nursey tá
- nurseryvườn ươm
- nuthạt
- nutrientchất dinh dưỡng
- nutritiondinh dưỡng
- nutritiousgiàu dinh dưỡng
- nutshelltóm lại