Từ điển
Đang xem chữ M — đổi chữ khác
422 từ bắt đầu bằng M · trang 4/5
- momentkhoảnh khắc
- momentarilytrong chốc lát
- momentarytạm thời
- monasterytu viện
- monastictu viện
- mondaythứ Hai
- moneytiền
- monitormàn hình
- monktu sĩ
- monkeycon khỉ
- monomaniacngười bị ám ảnh một cách cuồng nhiệt
- monotonousđơn điệu
- monotonouslymột cách đơn điệu
- monotonytính đơn điệu
- monsterquái vật
- monstrousquái dị
- monthTháng.
- monthlyhàng tháng
- monumenttượng đài
- moodtâm trạng
- moodythay đổi thất thường
- moonmặt trăng
- moonlightánh trăng
- moonscapecảnh quan mặt trăng
- moorđầm lầy
- moralđạo đức
- moralityđạo đức
- morallyvề mặt đạo đức
- morexem thêm
- moreoverhơn nữa
- moribundsắp chết
- morningbuổi sáng
- morrowngày mai
- mortalphàm nhân
- mortarsúng cối
- mortgagekhoản vay thế chấp
- mortifylàm nhục
- mosquethánh đường Hồi giáo
- mosquitomuỗi
- mossrêu
- mostnhiều nhất
- mostlychủ yếu là
- mothermẹ
- motherlandquê hương
- motionđộng tác
- motionlesskhông nhúc nhích
- motivatetạo động lực
- motivatedcó động lực
- motivationđộng lực
- motiveđộng cơ
- motleyhỗn tạp
- motorđộng cơ
- motorbikexe máy
- motorcyclexe máy
- motoristngười lái xe
- motorwayđường cao tốc
- mottledlốm đốm
- mottokhẩu hiệu
- mouldkhuôn
- mountgắn
- mountainnúi
- mountaineerngười leo núi
- mountaintopđỉnh núi
- mourntang thương
- mournfulbuồn bã
- mourningtang lễ
- mousechuột
- mouthmiệng
- movedi chuyển
- movementchuyển động
- moverngười chuyển nhà
- moviephim
- movingdi chuyển
- muchrất nhiều
- mudbùn
- muddylầy lội
- muffledbị bóp nghẹt
- mugcốc
- mulecon la
- multiplenhiều
- multiplynhân
- multitudeđám đông
- mummẹ
- mumblelẩm bẩm
- munchnhấm nháp
- mundanitysự tầm thường
- munificencesự hào phóng
- murdergiết người
- murdererkẻ giết người
- murderoustàn bạo
- murmurtiếng thì thầm
- musclecơ bắp
- muscle-boundcơ bắp cuồn cuộn
- muscularcơ bắp
- musenàng thơ
- museumbảo tàng
- mushroomnấm
- musicâm nhạc
- musicalvở nhạc kịch
- musiciannghệ sĩ âm nhạc