Từ điển
Đang xem chữ L — đổi chữ khác
273 từ bắt đầu bằng L · trang 3/3
- loafcục bánh mì
- loankhoản vay
- lobbysảnh
- lobstertôm hùm
- localđịa phương
- locatexác định vị trí
- locationvị trí
- lockkhóa
- locomotionchuyển động
- locomotiveđầu máy xe lửa
- lodgenhà nghỉ
- lodgingschỗ ở
- loftycao cả
- lognhật ký
- logicalhợp lý
- loiterlang thang
- lonelinesscô đơn
- lonelycô đơn
- longdài
- long-distancetầm xa
- long-termdài hạn
- longerdài hơn
- lookNhìn — có chủ ý, bạn hướng mắt về phía thứ gì đó.
- look forward toMong chờ, háo hức đợi.
- loommáy dệt
- looselỏng lẻo
- looselymột cách tương đối
- lorryxe tải
- losethua
- lossthiệt hại
- lostmất
- lotlô
- lotteryxổ số
- loudlớn
- louderlớn hơn
- loudlylớn tiếng
- loudspeakerloa
- loungingngồi thư giãn
- lousytệ hại
- lovetình yêu
- lovelydễ thương
- loverngười yêu
- lovinglyvới tất cả tình yêu thương
- lowthấp
- lowerthấp hơn
- lowlandđồng bằng
- loyaltrung thành
- loyaltylòng trung thành
- luckmay mắn
- luckilymay mắn thay
- luckymay mắn
- lucrativemang lại lợi nhuận cao
- ludicrousvô lý
- ludicrouslymột cách nực cười
- luggagehành lý
- lunchbữa trưa
- lunchtimegiờ ăn trưa
- lungphổi
- lungsphổi
- luridrùng rợn
- luridlymột cách rùng rợn
- lurkedlén lút
- lurkinglén lút
- lushtươi tốt
- lustham muốn
- luxurioussang trọng
- luxurycao cấp
- lyingnằm
- lyriclời bài hát
- lyricaltrữ tình
- lyricallyvề mặt ca từ
- lyricisttác giả lời bài hát
- lyricslời bài hát