Từ điển
Đang xem chữ L — đổi chữ khác
273 từ bắt đầu bằng L · trang 2/3
- legalpháp lý
- legallytheo pháp luật
- legendchú thích
- legendaryhuyền thoại
- leggedcó chân
- legionquân đoàn
- legislateban hành luật
- legislationluật pháp
- legislativelập pháp
- legislatornhà lập pháp
- legislaturecơ quan lập pháp
- legitimatehợp pháp
- leisuregiải trí
- leisurelythong thả
- lemonchanh
- lemonadenước chanh
- lendCho mượn — bạn là người ĐƯA, thứ đó đi RA KHỎI bạn.
- lengthchiều dài
- lengthenkéo dài
- lengthwisetheo chiều dọc
- lengthydài dòng
- leopardbáo đốm
- lessít hơn
- lessengiảm bớt
- lessonbài học
- lestđể tránh
- lethãy
- lethargicuể oải
- lethargicallymột cách uể oải
- lethargysự uể oải
- letterthư
- lettingcho phép
- lettucerau xà lách
- levelmức độ
- levelledđược san phẳng
- levercần gạt
- liabilitykhoản nợ phải trả
- liaiseliên lạc
- liaisonliên lạc
- liarkẻ nói dối
- liberaltự do
- liberategiải phóng
- liberationgiải phóng
- libertytự do
- librarianthủ thư
- librarythư viện
- lickliếm
- lidnắp
- lienói dối
- lifecuộc sống
- lifeguardnhân viên cứu hộ
- lifelessvô hồn
- lifelongsuốt đời
- lifestylephong cách sống
- lifetimesuốt đời
- liftthang máy
- lightánh sáng
- lightenlàm sáng
- lighternhẹ hơn
- lightingchiếu sáng
- lightlymột chút
- lightningtia chớp
- likenhư
- likelihoodkhả năng
- likelycó khả năng
- likenesshình ảnh
- likewisetương tự như vậy
- lilyhoa huệ
- limbchi
- limitgiới hạn
- limitationhạn chế
- limitedhạn chế
- limitlessvô hạn
- limpyếu ớt
- linedòng
- lineartuyến tính
- linearlytheo tuyến tính
- linenvải lanh
- linerlớp lót
- lingernán lại
- lingeringvẫn còn
- linkliên kết
- lionsư tử
- lipmôi
- liquidchất lỏng
- listdanh sách
- listenLắng nghe — có chủ ý, bạn cố ý hướng sự chú ý vào âm thanh.
- listenerngười nghe
- literaltheo nghĩa đen
- literallytheo nghĩa đen
- literaryvăn học
- literaturevăn học
- litterrác
- littlemột chút
- livetrực tiếp
- livelysôi động
- livergan
- livingsống
- loadtải
- loadedđã tải