Từ điển
Đang xem chữ K — đổi chữ khác
42 từ bắt đầu bằng K
- keennhiệt tình
- keenestnhiệt tình nhất
- keenlymột cách sâu sắc
- keepgiữ
- keeperngười gác đền
- kenneltrại chó
- kerosenedầu hỏa
- kettleấm đun nước
- keychìa khóa
- keyboardbàn phím
- keystrokephím bấm
- kickđá
- kidđứa trẻ
- killgiết
- killerkẻ sát nhân
- killinggiết người
- kindloại
- kindlyxin vui lòng
- kindnesslòng tốt
- kineticđộng học
- kineticallytheo động học
- kingvua
- kingdomvương quốc
- kissnụ hôn
- kitbộ dụng cụ
- kitchenbếp
- kitediều
- kittenmèo con
- knacktài năng
- kneeđầu gối
- kneelquỳ gối
- kneltquỳ gối
- knifecon dao
- knitdệt kim
- knivesdao
- knockgõ
- knotnút thắt
- knowbiết
- knowinglymột cách có chủ ý
- knowledgekiến thức
- knowledgeablehiểu biết sâu rộng
- knownđã biết