Từ điển
Đang xem chữ J — đổi chữ khác
50 từ bắt đầu bằng J
- jacketáo khoác
- jadengọc bích
- jamkẹt
- januarytháng Giêng
- jarlọ
- jargonthuật ngữ chuyên ngành
- jarringgây chói tai
- jawhàm
- jealousghen tị
- jealouslysự ghen tị
- jealousysự ghen tị
- jeansquần jean
- jellythạch
- jerseyáo thun
- jetmáy bay phản lực
- jewelviên ngọc
- jobcông việc
- jogchạy bộ nhẹ nhàng
- joggingchạy bộ
- jointham gia
- jointkhớp
- jokecâu đùa
- jollyvui vẻ
- journaltạp chí
- journalismbáo chí
- journalistnhà báo
- journeyhành trình
- joyniềm vui
- joyousvui vẻ
- judgethẩm phán
- judgmentphán quyết
- jugbình
- juicenước ép
- juicyngon ngọt
- julytháng Bảy
- jumpnhảy
- jumperáo len
- junetháng Sáu
- junglerừng rậm
- juniortrẻ
- junkrác
- jurisdictionthẩm quyền
- jurorthành viên bồi thẩm đoàn
- juryhội thẩm đoàn
- justchỉ
- justicecông lý
- justifiedcăn giữa
- justifycăn chỉnh
- justlymột cách công bằng
- juvenilethiếu niên