Từ điển
Đang xem chữ H — đổi chữ khác
316 từ bắt đầu bằng H · trang 4/4
- hybridlai
- hydraulicthủy lực
- hygienevệ sinh
- hyperbolephóng đại
- hyphendấu gạch ngang
- hypnotherapyliệu pháp thôi miên
- hypocrisysự đạo đức giả
- hypocritekẻ đạo đức giả
- hypocriticalđạo đức giả
- hypocriticallymột cách đạo đức giả
- hypothesisGiả thuyết.
- hypothesizeđưa ra giả thuyết
- hypotheticalgiả định
- hysteriacơn hoảng loạn
- hystericalquá khích
- hystericallymột cách điên cuồng