Từ điển
Đang xem chữ H — đổi chữ khác
316 từ bắt đầu bằng H · trang 3/4
- hockeykhúc côn cầu
- hoistcần trục
- holdgiữ
- holderngười giữ
- holelỗ
- holidayngày lễ
- hollowrỗng
- holocaustthảm sát
- holythánh
- homagelời tri ân
- homeTrang chủ
- homelessvô gia cư
- homelyđơn sơ
- homesteadtrang trại
- hometownquê hương
- homewardtrở về nhà
- homeworkbài tập về nhà
- honemài giũa
- honesttrung thực
- honestlythành thật mà nói
- honestysự trung thực
- honeymật ong
- honeymoontuần trăng mật
- honktiếng còi
- honordanh dự
- honourdanh dự
- honourableđáng kính
- hoodmui xe
- hookmóc
- hoopsvòng
- hopnhảy
- hopehy vọng
- hopefulđầy hy vọng
- hopefullyhy vọng là
- hopelessvô vọng
- horizonđường chân trời
- horizontalngang
- horncòi
- horriblekinh khủng
- horriblymột cách khủng khiếp
- horridkinh khủng
- horrifygây kinh hoàng
- horrorkinh dị
- horsengựa
- hospicetrung tâm chăm sóc cuối đời
- hospitablehiếu khách
- hospitalbệnh viện
- hospitalityngành khách sạn
- hostmáy chủ
- hostelnhà trọ
- hostesstiếp viên
- hostilethù địch
- hostilitysự thù địch
- hotnóng
- hotelkhách sạn
- hotelierchủ khách sạn
- hourgiờ
- hourlytheo giờ
- housengôi nhà
- householdhộ gia đình
- housekeeperngười giúp việc
- housemastertrưởng ký túc xá
- housewifengười nội trợ
- houseworkcông việc nhà
- hoveltúp lều
- hoverdi chuột qua
- hoveringlơ lửng
- hownhư thế nào
- howevertuy nhiên
- hugôm
- hugekhổng lồ
- hugelyrất nhiều
- hullthân tàu
- humancon người
- humanenhân đạo
- humanistnhân văn
- humanitynhân loại
- humblekhiêm tốn
- humbuglời nói sáo rỗng
- humidẩm ướt
- humiliatelàm nhục
- humiliatinglàm nhục
- humiliationsự sỉ nhục
- humorhài hước
- humoroushài hước
- humourhài hước
- hundredtrăm
- hungercơn đói
- hungryđói
- huntsăn bắn
- hunterthợ săn
- huntingsăn bắn
- hurledném mạnh
- hurrahhoan hô
- hurriedlyvội vàng
- hurrynhanh lên
- hurtbị tổn thương
- husbandchồng
- hushim lặng
- huttúp lều