Từ điển
Đang xem chữ G — đổi chữ khác
271 từ bắt đầu bằng G · trang 3/3
- gravitationlực hấp dẫn
- gravitationalliên quan đến trọng lực
- gravitationallydo lực hấp dẫn
- gravitylực hấp dẫn
- gravynước sốt
- greattuyệt vời
- greaterlớn hơn
- greatestlớn nhất
- greatlyrất nhiều
- greatnesssự vĩ đại
- greedytham lam
- greenxanh lá cây
- greenhousenhà kính
- greetchào
- greetinglời chào
- griefnỗi đau
- grievancekhiếu nại
- grievebuồn bã
- grillbếp nướng
- grillednướng
- grimu ám
- grinnụ cười
- grinningcười toe toét
- gripđộ bám
- groantiếng rên rỉ
- groomchú rể
- gropingsờ soạng
- grosstổng
- groundmặt đất
- groundscơ sở
- groupnhóm
- groupingphân nhóm
- growphát triển
- growingđang phát triển
- growltiếng gầm gừ
- grownđã trưởng thành
- grown-upngười lớn
- growthSự tăng trưởng, sự phát triển.
- gruellingvất vả
- gruesomerùng rợn
- gruesomelymột cách rùng rợn
- grumblecàu nhàu
- guaranteebảo đảm
- guardngười gác
- guardianngười giám hộ
- guerrilladu kích
- guessđoán xem
- guestkhách
- guidancehướng dẫn
- guidehướng dẫn
- guidebooksách hướng dẫn
- guidelinehướng dẫn
- guiltcảm giác có lỗi
- guiltycó tội
- guitarđàn guitar
- guitaristnghệ sĩ guitar
- gulpuống ừng ực
- gumkẹo cao su
- gunsúng
- gunshottiếng súng
- gunwalemép thuyền
- gushtuôn trào
- gushingtuôn trào
- gushinglymột cách say sưa
- gutsbản lĩnh
- gutsydũng cảm
- guyanh chàng
- gymphòng tập thể dục
- gymnasticthể dục dụng cụ
- gymnasticsthể dục dụng cụ
- gypsyngười du mục