Từ điển
Đang xem chữ G — đổi chữ khác
271 từ bắt đầu bằng G · trang 2/3
- gladnessniềm vui
- glancecái liếc mắt
- glareánh sáng chói
- glassthủy tinh
- glasseskính
- gleamtia sáng
- gleanthu lượm
- gleeniềm vui
- glidelướt
- glidedlướt đi
- glidinglướt
- glimpsenhìn thoáng qua
- glinttia lấp lánh
- glitteringlấp lánh
- glitzsự hào nhoáng
- glitzylộng lẫy
- globaltoàn cầu
- globallytrên toàn cầu
- globequả địa cầu
- gloombuồn bã
- gloomyu ám
- glorifytôn vinh
- gloriousvinh quang
- gloryvinh quang
- glossybóng
- glovegăng tay
- glovesgăng tay
- glowánh sáng rực rỡ
- glumbuồn bã
- glumlybuồn bã
- gnawgặm
- gođi
- goalmục tiêu
- goalkeeperthủ môn
- goatdê
- godThượng Đế
- goddessnữ thần
- godlythánh thiện
- goldvàng
- goldenvàng
- golfervận động viên golf
- goodtốt
- good-lookingđẹp trai
- goodnesslòng tốt
- goodshàng hóa
- goodwillthiện chí
- goosengỗng
- gorgehẻm núi
- gorgeoustuyệt đẹp
- gossiptin đồn
- gourmetẩm thực cao cấp
- goutbệnh gút
- governquản lý
- governessgiáo viên gia sư
- governmentchính phủ
- governmentalcủa chính phủ
- governorthống đốc
- gownváy dạ hội
- grabbắt lấy
- graceân sủng
- gracefulduyên dáng
- gracefulnesssự duyên dáng
- gracioushào hiệp
- gradecấp
- gradualtừng bước
- graduallydần dần
- graduatetốt nghiệp
- graduationlễ tốt nghiệp
- grafttham nhũng
- grainhạt
- grammarngữ pháp
- grandhoành tráng
- grandchildcháu
- granddadông nội
- granddaughtercháu gái
- grandeursự vĩ đại
- grandfatherông nội
- grandmabà
- grandmotherbà nội
- grandpaông nội
- grandparentông bà
- grandsoncháu trai
- grannybà
- grantquyền
- grapenho
- grapefruitbưởi
- graphđồ thị
- graphicđồ họa
- graphicallybằng hình ảnh
- graphicsđồ họa
- graspnắm bắt
- grasscỏ
- gratefulbiết ơn
- gratifiedhài lòng
- gratinglưới
- gratitudelòng biết ơn
- gravenghĩa trang
- gravelymột cách nghiêm trọng
- gravestonebia mộ
- gravitatehút về phía