Từ điển
Đang xem chữ F — đổi chữ khác
412 từ bắt đầu bằng F · trang 3/5
- flaxlin
- fleabọ chét
- fleechạy trốn
- fleetđội tàu
- fleshthịt
- flexibilitytính linh hoạt
- flexiblelinh hoạt
- flexiblymột cách linh hoạt
- flickcú lướt
- flickernhấp nháy
- flickeringnhấp nháy
- flightchuyến bay
- flightinesstính hay thay đổi
- flightyhay thay đổi
- flingingném mạnh
- fliplật
- flitbay lượn
- floatsố thập phân
- flockđàn
- floetảng băng trôi
- floodlũ lụt
- floodgatescửa xả lũ
- floortầng
- flourbột mì
- flourishphát triển mạnh
- flowdòng chảy
- flowerhoa
- flucảm cúm
- fluctuatedao động
- fluctuationbiến động
- fluencysự lưu loát
- fluentthành thạo
- fluentlythành thạo
- fluidchất lỏng
- flukessán lá
- flungném mạnh
- flunktrượt
- flushedđã xả nước
- flutesáo
- flutteredbay phấp phới
- flybay
- focusTập trung — đi với "on".
- fogsương mù
- foggysương mù
- foldgấp
- foldedgấp lại
- folderthư mục
- foldsnếp gấp
- folkdân gian
- folktaletruyện dân gian
- followtheo dõi
- followerngười theo dõi
- followingsau đây
- follysự điên rồ
- fondyêu mến
- fondlyvới tình cảm sâu sắc
- fondnesssự yêu mến
- foodthực phẩm
- foolkẻ ngốc
- foolishngu ngốc
- foolishlymột cách dại dột
- footchân
- footballbóng đá
- footballercầu thủ bóng đá
- footmanngười hầu
- footnotechú thích
- forđể
- forbearancesự khoan dung
- forbidcấm
- forbiddenbị cấm
- forcelực
- forcefullymột cách mạnh mẽ
- forciblybằng vũ lực
- forecastdự báo
- forecastlemũi tàu
- foreheadtrán
- foreignnước ngoài
- foreignerngười nước ngoài
- foremanquản đốc
- foremosttrước hết
- forensicpháp y
- foreseedự đoán
- forestrừng
- forestrylâm nghiệp
- forevermãi mãi
- forfeitbị truất quyền
- forfeituretịch thu
- forgelò rèn
- forgetquên
- forgettingquên
- forgivetha thứ
- forgotquên
- forgottenbị lãng quên
- forknĩa
- forlornbuồn bã, cô đơn
- forlornlybuồn bã
- formbiểu mẫu
- formalchính thức
- formalitythủ tục
- formallytheo đúng thủ tục