Từ điển
Đang xem chữ F — đổi chữ khác
412 từ bắt đầu bằng F · trang 1/5
- fablednổi tiếng từ xưa
- fabricvải
- fabricatechế tạo
- fabricationsản xuất
- fabulatesáng tạo câu chuyện
- fabulationsáng tạo câu chuyện
- fabuloustuyệt vời
- fabulouslymột cách tuyệt vời
- facekhuôn mặt
- facialchăm sóc da mặt
- facilitatetạo điều kiện thuận lợi
- facilitationtạo điều kiện thuận lợi
- facilitiescơ sở vật chất
- facilitycơ sở
- facsimilebản sao
- factsự thật
- factionphái
- factoryếu tố
- factorynhà máy
- facultiescác khoa
- facultygiảng viên
- fademờ dần
- fadedphai màu
- failthất bại
- failurethất bại
- faintnhạt nhòa
- fainternhạt hơn
- faintlymột cách mơ hồ
- faircông bằng
- fairlykhá
- fairytiên
- faithniềm tin
- faithfultrung thành
- fakegiả mạo
- fallmùa thu
- fallacysai lầm
- fallenđã ngã
- falsehoodsự dối trá
- falterchùn bước
- famedanh tiếng
- familiarQuen thuộc — đi với "with".
- familygia đình
- famousnổi tiếng
- fanquạt
- fanaticngười cuồng tín
- fanaticallymột cách cuồng nhiệt
- fancifulhuyền ảo
- fancysang trọng
- fantastictuyệt vời
- fantasticallythật tuyệt vời
- fantasygiả tưởng
- farxa
- farawayxa xôi
- farcevở hài kịch lố bịch
- farcicallố bịch
- faregiá vé
- farewelllời chia tay
- farmtrang trại
- farmernông dân
- farmingnông nghiệp
- farmlandđất nông nghiệp
- fartherxa hơn
- farthestxa nhất
- fascinatehấp dẫn
- fascinatedbị cuốn hút
- fascinatingthú vị
- fascinationsự cuốn hút
- fashionthời trang
- fashionablethời thượng
- fastnhanh
- fastenthắt chặt
- fastenedđược buộc chặt
- fasternhanh hơn
- fatbéo
- fatalgây tử vong
- fatalitytử vong
- fatesố phận
- fathercha
- fathomssải
- fatiguemệt mỏi
- faultlỗi
- faultybị lỗi
- favoursự ưu ái
- favourablethuận lợi
- favouriteyêu thích
- fearnỗi sợ hãi
- fearfulsợ hãi
- fearlesskhông sợ hãi
- fearsomeđáng sợ
- feastbữa tiệc
- featherlông
- featuretính năng
- februarytháng Hai
- federalliên bang
- feephí
- feebleyếu ớt
- feedbài đăng
- feedbackphản hồi
- feedingcho ăn
- feelcảm nhận