Từ điển
Đang xem chữ D — đổi chữ khác
567 từ bắt đầu bằng D · trang 6/6
- drawvẽ
- drawbacknhược điểm
- drawerngăn kéo
- drawingbức vẽ
- drawnvẽ
- dreadnỗi sợ hãi
- dreadfulkinh khủng
- dreadfullyrất khủng khiếp
- dreamgiấc mơ
- dreamymơ màng
- drearybuồn tẻ
- dressváy
- dressedđã mặc
- drifttrôi dạt
- drillmáy khoan
- drinkuống
- drinkablecó thể uống được
- drippingnhỏ giọt
- driveổ đĩa
- drivenđược điều khiển
- drivertài xế
- droopxệ
- droopingxệ xuống
- dropthả
- dropoutngười bỏ học
- droppedbị rơi
- droppingrơi
- droughthạn hán
- drovelái xe
- drownchết đuối
- drudgerycông việc vất vả
- drugthuốc
- drugstorehiệu thuốc
- drumtrống
- drunksay rượu
- drunkensay xỉn
- drykhô
- dubiouslymột cách nghi ngờ
- duckvịt
- dudeanh bạn ơi
- dueđến hạn
- duelcuộc đấu tay đôi
- dullnhạt nhẽo
- dumbngu ngốc
- duplicatebản trùng lặp
- duplicationsự trùng lặp
- durablebền bỉ
- durationthời gian
- duringtrong khi
- duskymờ ảo
- dustbụi
- dustbinthùng rác
- dustybám bụi
- dutifulhiếu thảo
- dutifullymột cách tận tụy
- dutynhiệm vụ
- duty-freemiễn thuế
- duvetchăn bông
- dwarfngười lùn
- dwarfismbệnh lùn
- dwellingnơi ở
- dweltsống
- dyethuốc nhuộm
- dyingsắp chết
- dynamicđộng
- dynamicallymột cách linh hoạt
- dynastytriều đại