Từ điển
Đang xem chữ D — đổi chữ khác
567 từ bắt đầu bằng D · trang 4/6
- dippednhúng
- directtrực tiếp
- directionhướng
- directlytrực tiếp
- directorgiám đốc
- direfulđáng sợ
- dirtbụi bẩn
- dirtybẩn
- disabilitykhuyết tật
- disablevô hiệu hóa
- disabledbị khuyết tật
- disadvantagenhược điểm
- disagreekhông đồng ý
- disagreeablekhó chịu
- disagreementsự bất đồng
- disappearbiến mất
- disappearancesự biến mất
- disappearedbiến mất
- disappointlàm thất vọng
- disappointedthất vọng
- disappointingthất vọng
- disappointmentsự thất vọng
- disapprovalsự không đồng tình
- disapprovekhông đồng ý
- disasterthảm họa
- disastrousthảm khốc
- discardloại bỏ
- dischargexả
- discipleđệ tử
- disciplinekỷ luật
- discomfortcảm giác khó chịu
- disconnectngắt kết nối
- discountgiảm giá
- discouragelàm nản lòng
- discourselời nói
- discoverkhám phá
- discoverykhám phá
- discreditlàm mất uy tín
- discrepancysai lệch số liệu
- discretionquyền quyết định
- discriminatephân biệt đối xử
- discriminationphân biệt đối xử
- discussthảo luận
- discussionthảo luận
- disdainsự khinh thường
- disdainfulkhinh thường
- diseasebệnh
- disgracesự ô nhục
- disguisengụy trang
- disgustsự ghê tởm
- disgustingghê tởm
- dishmón ăn
- dishonestkhông trung thực
- dishonestysự không trung thực
- dishwashermáy rửa bát
- disillusionsự vỡ mộng
- disillusionmentsự thất vọng
- dislikekhông thích
- dislodgelàm rơi ra
- dismalảm đạm
- dismallythảm hại
- dismaysự thất vọng
- dismissbỏ qua
- dismissedbị sa thải
- disorderrối loạn
- disorderlyhỗn loạn
- disparagebôi nhọ
- disparagementsự bôi nhọ
- disparagingxúc phạm
- disparaginglymột cách khinh miệt
- dispensablekhông cần thiết
- dispensaryphòng phát thuốc
- dispensephân phát
- dispersalsự phân tán
- dispersephân tán
- displacethay thế
- displayhiển thị
- displeasuresự bất mãn
- disposalxử lý
- disposedđã xử lý
- dispositiontính cách
- disputetranh chấp
- disqualifyloại khỏi cuộc thi
- disquietinggây lo lắng
- disregardbỏ qua
- disruptlàm gián đoạn
- dissatisfactionsự không hài lòng
- dissatisfiedkhông hài lòng
- dissectphân tích
- dissectionphẫu tích
- dissemblegiả vờ
- disseminatephổ biến
- disseminationphổ biến
- dissensionmâu thuẫn
- dissidentngười bất đồng chính kiến
- dissolvehòa tan
- distancekhoảng cách
- distantxa xôi
- distillchưng cất
- distillationchưng cất