Từ điển
Đang xem chữ D — đổi chữ khác
567 từ bắt đầu bằng D · trang 1/6
- dadbố
- daddybố
- daftngớ ngẩn
- daggerdao găm
- dailyhàng ngày
- daintynhỏ nhắn
- daisyhoa cúc
- damđập
- damagethiệt hại
- damagedbị hư hỏng
- damnChết tiệt
- dampẩm ướt
- dampenlàm ẩm
- damplyẩm ướt
- dancekhiêu vũ
- dancervũ công
- dancingnhảy múa
- dandelionbồ công anh
- dangernguy hiểm
- dangerousnguy hiểm
- dangerouslymột cách nguy hiểm
- darethách thức
- darktối
- darkertối hơn
- darknessbóng tối
- darkroomphòng tối
- darlingem yêu
- dashdấu gạch ngang
- datadữ liệu
- databaseCơ sở dữ liệu.
- datengày
- datedngày
- datinghẹn hò
- daughtercon gái
- dauntlàm nản lòng
- dauntingđáng e ngại
- dawnbình minh
- dayngày
- daydreammơ mộng
- daylightánh sáng ban ngày
- daytimeban ngày
- dazetrạng thái lơ mơ
- dazzlelàm chói mắt
- deadchết
- deadenlàm mất cảm giác
- deadlineHạn chót, thời hạn.
- deadlychết người
- deafngười khiếm thính
- dealthỏa thuận
- deal withXử lý, giải quyết, đối phó với.
- dealerđại lý
- dearThân mến,
- dearestngười thân yêu nhất
- dearlyrất
- deathcái chết
- debatecuộc tranh luận
- debitghi nợ
- debrismảnh vỡ
- debtnợ
- debtscác khoản nợ
- debugGỡ lỗi, sửa lỗi chương trình.
- debutra mắt
- decadethập kỷ
- decaysự phân hủy
- deceitsự lừa dối
- deceivelừa dối
- deceivedbị lừa dối
- decembertháng 12
- decentkhá
- deceptivelừa dối
- decidequyết định
- decidedlyrõ ràng là
- decisionquyết định
- decisivequyết định
- decksàn tàu
- declarationtuyên bố
- declaretuyên bố
- declinationđộ nghiêng
- declinesự suy giảm
- decompositionquá trình phân hủy
- decoratetrang trí
- decorationtrang trí
- decorativetrang trí
- decreasegiảm
- dedicatedành riêng
- dedicationsự tận tâm
- deducesuy ra
- deductionkhấu trừ
- deedgiấy chứng nhận quyền sở hữu
- deemcoi là
- deemedđược coi là
- deepsâu
- deepersâu hơn
- deepestsâu thẳm nhất
- deeplysâu sắc
- deerhươu
- defeatthất bại
- defencequốc phòng
- defendbảo vệ
- defenderhậu vệ