Từ điển
Đang xem chữ C — đổi chữ khác
885 từ bắt đầu bằng C · trang 9/9
- criterionTiêu chí (số ít).
- criticnhà phê bình
- criticalquan trọng
- criticallymột cách phê phán
- criticismlời chỉ trích
- crocodilecá sấu
- cronyngười thân tín
- cropthu hoạch
- crosschữ thập
- crossingbăng qua
- crosslybực bội
- crossroadsngã ba đường
- crotchkhu vực giữa hai chân
- crowcon quạ
- crowdđám đông
- crowdedđông đúc
- crownvương miện
- crucialquan trọng hàng đầu
- crudethô
- crudelymột cách thô thiển
- crueltàn nhẫn
- cruellymột cách tàn nhẫn
- crueltysự tàn nhẫn
- cruisedu thuyền
- cruisingđi dạo
- crumbmảnh vụn
- crumblevỡ vụn
- crushsay mê
- crushedbị nghiền nát
- crykhóc
- cubehình lập phương
- cubismchủ nghĩa lập thể
- cucumberdưa chuột
- cuffcổ tay áo
- cullloại bỏ
- culminationđỉnh cao
- cultishgiống như một giáo phái
- cultivatetrồng trọt
- culturalvăn hóa
- culturallyvề mặt văn hóa
- culturevăn hóa
- cunningxảo quyệt
- cupcốc
- cupboardtủ
- curatechọn lọc
- curatorngười phụ trách triển lãm
- curephương pháp chữa trị
- curiositysự tò mò
- curioustò mò
- curiouslymột cách tò mò
- curledxoăn
- curlslọn tóc
- curlyxoăn
- currencytiền tệ
- currenthiện tại
- currentlyhiện tại
- curriculumchương trình giảng dạy
- currycà ri
- curselời nguyền
- cursorcon trỏ
- curtainrèm
- curveđường cong
- curvedcong
- cushiongối
- customtùy chỉnh
- customarytheo tập quán
- customerkhách hàng
- customshải quan
- cutcắt
- cutedễ thương
- cuticlelớp da quanh móng
- cuttingcắt
- cvsơ yếu lý lịch
- cyberaddictngười nghiện mạng
- cybercrimetội phạm mạng
- cyberschooltrường học trực tuyến
- cyberspacekhông gian mạng
- cyclechu kỳ
- cyclingđạp xe
- cyclistngười đi xe đạp
- cyclonebão xoáy
- cynicngười hoài nghi
- cynicalhoài nghi
- cynicallymột cách mỉa mai
- cynicismchủ nghĩa hoài nghi