Từ điển
Đang xem chữ C — đổi chữ khác
885 từ bắt đầu bằng C · trang 7/9
- consistBao gồm, gồm có — luôn đi với "of".
- consistedbao gồm
- consistentnhất quán
- consolationsự an ủi
- consolebảng điều khiển
- consonantphụ âm
- conspicuousnổi bật
- constanthằng số
- constantlyliên tục
- consternationsự hoang mang
- constitutetạo thành
- constitutionHiến pháp
- constrainedbị hạn chế
- constraintđiều kiện ràng buộc
- constructxây dựng
- constructionxây dựng
- consulttham khảo
- consultancydịch vụ tư vấn
- consultantchuyên gia tư vấn
- consultationtham vấn
- consumetiêu thụ
- consumedđã tiêu thụ
- consumerngười tiêu dùng
- consumptiontiêu thụ
- contactliên hệ
- contagionsự lây lan
- containchứa
- containerthùng chứa
- contaminatelàm ô nhiễm
- contemplatedđã cân nhắc
- contemplationsuy ngẫm
- contemporaryhiện đại
- contemptsự khinh miệt
- contemptuouskhinh miệt
- contemptuouslymột cách khinh miệt
- contentnội dung
- contestcuộc thi
- contestedcó tranh chấp
- contextNgữ cảnh, bối cảnh.
- contextualtheo ngữ cảnh
- contextuallytheo ngữ cảnh
- continentlục địa
- continualliên tục
- continuallyliên tục
- continuetiếp tục
- continuitytính liên tục
- continuousliên tục
- continuouslyliên tục
- contractHợp đồng.
- contractornhà thầu
- contractualtheo hợp đồng
- contractuallytheo hợp đồng
- contradictmâu thuẫn
- contradictionmâu thuẫn
- contradictorymâu thuẫn
- contraptionthiết bị kỳ quặc
- contraryngược lại
- contrastsự tương phản
- contributeĐóng góp — đi với "to".
- contributionđóng góp
- contrivebịa đặt
- contrivedgượng gạo
- controlkiểm soát
- controversialgây tranh cãi
- controversytranh cãi
- conveniencesự tiện lợi
- convenienttiện lợi
- convenientlymột cách thuận tiện
- conventionhội nghị
- conventionaltruyền thống
- conversationcuộc trò chuyện
- converselyngược lại
- conversionchuyển đổi
- convertchuyển đổi
- conveytruyền đạt
- convicttù nhân
- convictionlòng tin
- convincethuyết phục
- convincedtin chắc
- convolutedrắc rối
- cooknấu ăn
- cookerbếp
- cookingnấu ăn
- coolhay quá
- coolermát hơn
- coollymột cách điềm tĩnh
- cooperatehợp tác
- cooperationhợp tác
- cooperativehợp tác
- copcảnh sát
- copeđối phó
- copperđồng
- copysao chép
- copyrightbản quyền
- coralsan hô
- cordonvòng phong tỏa
- corelõi
- cornngô
- cornergóc
- cornerstoneviên đá nền tảng