Từ điển
Đang xem chữ B — đổi chữ khác
496 từ bắt đầu bằng B · trang 5/5
- brisklymột cách nhanh nhẹn
- broadrộng
- broadbandbăng thông rộng
- broadcastphát sóng
- broadcasterngười dẫn chương trình
- broadenmở rộng
- broadlynói chung
- broccolibông cải xanh
- brochuretài liệu giới thiệu
- brokephá sản
- brokenbị hỏng
- bronzeđồng
- broodlứa
- brooksuối
- brotheranh trai
- brotherhoodtình anh em
- broughtđã mang đến
- brouhahasự ồn ào
- brownmàu nâu
- browseduyệt qua
- browsertrình duyệt
- bruisevết bầm tím
- brushbàn chải
- brutethô bạo
- bubblebong bóng
- bubblesbong bóng
- bubblysôi nổi
- buccaneercướp biển
- bucketxô
- budchồi
- buddybạn thân
- budgetNgân sách.
- buffđánh bóng móng
- buffalotrâu
- bufferbộ đệm
- buffoonkẻ hề
- buffoonerysự lố bịch
- buglỗi
- buildxây dựng
- buildernhà thầu xây dựng
- buildingtòa nhà
- builtđược xây dựng
- bulbbóng đèn
- bulimiachứng ăn vô độ
- bulksố lượng lớn
- bulkycồng kềnh
- bullcon bò đực
- bulletdấu đầu dòng
- bulletinbản tin
- bullykẻ bắt nạt
- bulwarkstường thành
- bumpđẩy lên
- bumpercản xe
- bunbánh mì
- bunchmột bó
- bundlegói
- burdengánh nặng
- burdensomegây phiền toái
- bureauvăn phòng
- bureaucracychủ nghĩa quan liêu
- bureaucraticquan liêu
- bureaucraticallytheo lối quan liêu
- burgeoningđang phát triển mạnh mẽ
- burgerbánh mì kẹp thịt
- burglarkẻ trộm
- burglarytrộm cắp
- burgletrộm cắp
- buriallễ an táng
- burncháy
- burningbốc cháy
- burntbị cháy
- burstphát ra
- burychôn
- busxe buýt
- bushbụi cây
- bushesbụi cây
- busilybận rộn
- businesskinh doanh
- businessmandoanh nhân
- businesswomannữ doanh nhân
- bustlesự nhộn nhịp
- bustlingnhộn nhịp
- busybận rộn
- butnhưng
- butcherngười bán thịt
- butterbơ
- butterflycon bướm
- buttonnút
- buymua
- buyerngười mua
- buzztiếng vo vo
- buzzarddiều hâu
- buzzercòi báo động
- bycủa
- byeTạm biệt
- bypassđường vòng