Từ điển
Đang xem chữ B — đổi chữ khác
496 từ bắt đầu bằng B · trang 4/5
- bookstorehiệu sách
- boombùng nổ
- boosttăng cường
- bootkhởi động
- boothgian hàng
- bootsgiày bốt
- borderbiên giới
- borelỗ khoan
- boredchán
- boredomsự nhàm chán
- boringnhàm chán
- bornegánh chịu
- borrowMượn — bạn là người NHẬN, thứ đó đi VỀ PHÍA bạn.
- bosomlòng
- bosssếp
- bossyhay ra lệnh
- botanythực vật học
- bothcả hai
- botherphiền phức
- botheredbị làm phiền
- bothersomegây phiền toái
- bottlechai
- bottlenecknút thắt cổ chai
- bottomphía dưới
- boughtđã mua
- bouncenảy
- boundbị ràng buộc
- boundlessvô biên
- bouquetbó hoa
- boutvề
- bowcung
- bowelsruột
- bowlchiếc bát
- boxhộp
- boxervõ sĩ quyền Anh
- boxingquyền anh
- boycậu bé
- boyfriendbạn trai
- braáo ngực
- bracedây đai
- braceletvòng tay
- bracketdấu ngoặc
- bragkhoe khoang
- brainnão
- brainstormđưa ra ý tưởng
- brainstormingđộng não
- brainwashtẩy não
- brainwashingtẩy não
- brakephanh
- branchchi nhánh
- brandthương hiệu
- brand-newhoàn toàn mới
- brandishvung
- brandyrượu brandy
- brassđồng thau
- bravedũng cảm
- bravelymột cách dũng cảm
- braverysự dũng cảm
- breachvi phạm
- breadbánh mì
- breadthđộ rộng
- breadwinnerngười trụ cột
- breaknghỉ
- breakabledễ vỡ
- breakdownphân tích chi tiết
- breakerscác bộ ngắt mạch
- breakfastbữa sáng
- breakpointđiểm ngắt bố cục
- breakthroughbước đột phá
- breakupchia tay
- breastvú
- breathHơi thở — là DANH TỪ.
- breatheThở, hít thở — là ĐỘNG TỪ.
- breathingnhịp thở
- breathlesshụt hơi
- breathtakingkhiến người ta phải trầm trồ
- breedgiống
- breedingchăn nuôi
- breezelàn gió nhẹ
- breezythoáng mát
- brevitysự súc tích
- brewerynhà máy bia
- bribehối lộ
- briberyhối lộ
- brickviên gạch
- bridecô dâu
- bridgecầu
- brieftóm tắt
- brieflytóm tắt
- brightsáng sủa
- brightersáng hơn
- brightlyrực rỡ
- brightnessđộ sáng
- brillianttuyệt vời
- brilliantlymột cách xuất sắc
- brimmép
- brimstonelưu huỳnh
- bringmang
- brinkbờ vực
- brisknhanh nhẹn