Từ điển
Đang xem chữ B — đổi chữ khác
496 từ bắt đầu bằng B · trang 3/5
- bilingualsong ngữ
- billdự luật
- billiardsbida
- billiontỷ
- billowsnhững con sóng cuộn trào
- binthùng
- bindgắn
- biotiểu sử
- biochemistryhóa sinh
- biographytiểu sử
- biologicalsinh học
- biologysinh học
- biotechnologycông nghệ sinh học
- birdchim
- birdcagelồng chim
- birthsinh nở
- birthdaysinh nhật
- birthplacequê hương
- biscuitbánh quy
- bishopgiám mục
- bitecắn
- bitterđắng
- bitterlymột cách cay đắng
- bitternesssự cay đắng
- bizarrekỳ quái
- blackmàu đen
- blackboardbảng đen
- blacknessmàu đen
- blacksmiththợ rèn
- bladelưỡi dao
- blametrách móc
- blandishmentlời nịnh nọt
- blanktrống
- blanketchăn
- blanknesssự trống rỗng
- blastvụ nổ
- blazengọn lửa
- bleakảm đạm
- bleedchảy máu
- blendhỗn hợp
- blessban phước
- blessinglời chúc phúc
- blightbệnh héo
- blindmù
- blindlymột cách mù quáng
- blindnessmù lòa
- blinkchớp mắt
- blisshạnh phúc
- blistermụn nước
- blithelymột cách hồn nhiên
- blockkhối
- blockbusterbom tấn
- blockedđang bị vướng, không đi tiếp được
- blondetóc vàng
- bloodmáu
- bloodstreamdòng máu
- bloodyđẫm máu
- bloomnở hoa
- bloomingnở hoa
- blossomhoa nở
- blowcú đánh
- blownbị thổi bay
- blubbermỡ cá voi
- blubberymập mạp
- bluemàu xanh dương
- blufflừa gạt
- blurmờ
- blurbmô tả ngắn
- blurtnói tuôn ra
- blushphấn má hồng
- blushedđỏ mặt
- boardbảng
- boastkhoe khoang
- boatthuyền
- bodilyvề mặt thể chất
- bodynội dung
- bogusgiả mạo
- boilđun sôi
- boiledluộc
- boilingsôi
- boldin đậm
- boldlymột cách dũng cảm
- boltbu-lông
- bombquả bom
- bombardbắn phá
- bombermáy bay ném bom
- bombingvụ đánh bom
- bondtrái phiếu
- bonexương
- bonnetnắp ca-pô
- bonustiền thưởng
- bonyxương
- bookcuốn sách
- bookcasetủ sách
- bookingđặt chỗ
- bookishyêu sách vở
- booklettập sách nhỏ
- bookmarkđánh dấu trang
- bookshelfkệ sách
- bookshophiệu sách