Từ điển
Đang xem chữ A — đổi chữ khác
627 từ bắt đầu bằng A · trang 4/7
- amorphouslymột cách không rõ ràng
- amountsố tiền
- ampledồi dào
- amplificationtăng cường
- amplifierbộ khuếch đại
- amplifytăng cường
- amplyrất nhiều
- amusegiải trí
- amusedthấy thú vị
- amusementgiải trí
- amusinghài hước
- anmột
- analogyphép so sánh
- analysisSự phân tích.
- analystchuyên gia phân tích
- analyticsphân tích số liệu
- anarchicvô chính phủ
- ancestortổ tiên
- anchormỏ neo
- anchoragebến neo đậu
- anchoredđược neo lại
- anchormanngười dẫn chương trình
- anchorpersonngười dẫn chương trình
- ancientcổ xưa
- andvà
- angelthiên thần
- angercơn giận
- anglegóc
- angrilymột cách giận dữ
- angrygiận dữ
- angstnỗi lo âu
- angstybuồn bã, u sầu
- anguishnỗi đau đớn
- angulargóc cạnh
- angularityđộ góc cạnh
- animalđộng vật
- animatelàm sống động
- animatedhoạt hình
- animatedlymột cách hào hứng
- animationhoạt hình
- anklecổ chân
- annexphụ lục
- anniversarykỷ niệm
- announcethông báo
- announcedđã công bố
- announcementthông báo
- annoylàm phiền
- annoyancesự khó chịu
- annoyedbực mình
- annoyinggây phiền phức
- annualhàng năm
- annuallyhàng năm
- anonymitytính ẩn danh
- anonymousẩn danh
- anothermột cái khác
- answercâu trả lời
- antkiến
- antediluvianthuộc thời kỳ trước Đại Hồng Thủy
- anthologytuyển tập
- anthropologicalnhân chủng học
- anthropologicallytheo quan điểm nhân học
- anthropologistnhà nhân chủng học
- anthropologynhân học
- antichống
- antiaircraftphòng không
- antibacterialkháng khuẩn
- anticancerchống ung thư
- anticipatedự đoán
- anticipateddự kiến
- anticipationsự mong đợi
- anticlimactickhông như mong đợi
- anticlimacticallymột cách hụt hẫng
- anticsnhững trò quậy phá
- antidotethuốc giải độc
- antipollutionchống ô nhiễm
- antiquatedlỗi thời
- antiquecổ
- antiquitythời cổ đại
- antistaticchống tĩnh điện
- antithesisphản đề
- antitheticaltrái ngược
- antivirusphần mềm diệt virus
- antonymtừ trái nghĩa
- anxietylo âu
- anxiouslo lắng
- anxiouslylo lắng
- anybất kỳ
- anybodybất kỳ ai
- anyhowdù sao đi nữa
- anymorenữa
- anyonebất kỳ ai
- anythingbất cứ điều gì
- anywaydù sao thì
- anywherebất cứ đâu
- apartriêng biệt
- apartmentcăn hộ
- apekhỉ
- apologizexin lỗi khách
- apologylời xin lỗi
- apostletông đồ