Bỏ qua điều hướng
← Ngữ pháp

There is / there are

Câu & mệnh đềA1

Công thức

  • Số ít

    There is + N số ít

    There is a book on the table.

  • Số nhiều

    There are + Ns

    There are forty students.

  • Quá khứ

    There was / There were

    There were many people.

'Có' theo nghĩa tồn tại luôn là there is/are, không bao giờ là have.

Vì sao hay sai

Tiếng Việt nói 'có' và không cần chủ ngữ: 'Trong phòng có hai người'. Người Việt dịch thẳng thành 'In the room have two people', là lỗi rất phổ biến ở trình độ đầu.

Sai và đúng

  • In my class have forty students.

    There are forty students in my class.

    'Have' cần một người sở hữu; câu này không có ai sở hữu cả.

  • There is many books on the table.

    There are many books on the table.

Cách nhớ

'Có' theo nghĩa tồn tại thì luôn là 'there is/are', không bao giờ là 'have'.

Phần này để hiểu và tra. Bài tập chấm điểm cho từng điểm ngữ pháp chưa có — khi có, Virgo sẽ ghi lại chỗ bạn sai và đưa vào hàng ôn.