
The Adventures of Sherlock Holmes
Arthur Conan Doyle
- Số phần
- 73
- Số từ
- 104.562
- Từ mỗi câu
- 14.3
- Độ khó câu
- 5.7
Độ khó đo từ độ dài câu và số âm tiết, chưa tính đến vốn từ — nên hãy xem đây là ước lượng, không phải trình độ A1–C2.
Các phần
Mỗi phần dài khoảng sáu phút đọc, cắt theo độ dài chứ không theo chương — nên tên chương chỉ hiện ở phần nào mở đầu một chương mới.
- Phần 1I. A SCANDAL IN BOHEMIA1427 từ
- Phần 21429 từ
- Phần 3II.1422 từ
- Phần 41484 từ
- Phần 51570 từ
- Phần 6III.1277 từ
- Phần 7II. THE RED-HEADED LEAGUE1462 từ
- Phần 81457 từ
- Phần 91439 từ
- Phần 101493 từ
- Phần 111483 từ
- Phần 121418 từ
- Phần 13III. A CASE OF IDENTITY1427 từ
- Phần 141400 từ
- Phần 151576 từ
- Phần 161466 từ
- Phần 171411 từ
- Phần 18IV. THE BOSCOMBE VALLEY MYSTERY1539 từ
- Phần 191455 từ
- Phần 201862 từ
- Phần 211487 từ
- Phần 221495 từ
- Phần 231565 từ
- Phần 24V. THE FIVE ORANGE PIPS1415 từ
- Phần 251414 từ
- Phần 261402 từ
- Phần 271417 từ
- Phần 281429 từ
- Phần 29VI. THE MAN WITH THE TWISTED LIP1409 từ
- Phần 301525 từ
- Phần 311587 từ
- Phần 321402 từ
- Phần 331423 từ
- Phần 341437 từ
- Phần 35939 từ
- Phần 36VII. THE ADVENTURE OF THE BLUE CARBUNCLE1430 từ
- Phần 371437 từ
- Phần 381417 từ
- Phần 391402 từ
- Phần 401480 từ
- Phần 41VIII. THE ADVENTURE OF THE SPECKLED BAND1431 từ
- Phần 421400 từ
- Phần 431424 từ
- Phần 441531 từ
- Phần 451400 từ
- Phần 461458 từ
- Phần 471599 từ
- Phần 48IX. THE ADVENTURE OF THE ENGINEER’S THUMB1439 từ
- Phần 491436 từ
- Phần 501414 từ
- Phần 511422 từ
- Phần 521448 từ
- Phần 531349 từ
- Phần 54X. THE ADVENTURE OF THE NOBLE BACHELOR1408 từ
- Phần 551418 từ
- Phần 561453 từ
- Phần 571418 từ
- Phần 581439 từ
- Phần 59973 từ
- Phần 60XI. THE ADVENTURE OF THE BERYL CORONET1418 từ
- Phần 611400 từ
- Phần 621408 từ
- Phần 631436 từ
- Phần 641414 từ
- Phần 651565 từ
- Phần 661045 từ
- Phần 67XII. THE ADVENTURE OF THE COPPER BEECHES1401 từ
- Phần 681462 từ
- Phần 691418 từ
- Phần 701423 từ
- Phần 711654 từ
- Phần 721411 từ
- Phần 731182 từ
Nguyên bản thuộc phạm vi công cộng, lấy từ Project Gutenberg.