Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
teem
C2
đông đúc
esteem
US/əˈstim/
sự kính trọng
the regard in which one is held; especially : high regard
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
đông đúc
US/əˈstim/
sự kính trọng
the regard in which one is held; especially : high regard