Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
taciturnity
C2
tính ít nói
沉默
chén mò
Hán Việt tròm mặc
sự im lặng
taciturn; uncommunicative
taciturn
C2
ít nói
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
tính ít nói
chén mò
Hán Việt tròm mặc
sự im lặng
taciturn; uncommunicative
C2
ít nói