Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • swivel

    C2

    xoay

  • 转动

    zhuǎn dòng

    Hán Việt chuyển động

    xoay

    to turn sth around; to swivel