Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • stringently

    C2

    một cách nghiêm ngặt

  • 严格

    yán gé

    Hán Việt nghiêm cách

    nghiêm ngặt

    strict; stringent

  • stringent

    C2

    nghiêm ngặt