Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
scholarly
C2
học thuật
大方
dà fāng
Hán Việt đại phương
hào phóng
expert; scholar
学者
xué zhě
học giả
scholar
scholar
B1
học giả
scholars
US/ˈskɑlɚz/
các học giả
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
học thuật
dà fāng
Hán Việt đại phương
hào phóng
expert; scholar
xué zhě
học giả
scholar
B1
học giả
US/ˈskɑlɚz/
các học giả