Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
rumination
C2
suy ngẫm
ruminant
C2
động vật nhai lại
ruminate
C2
nghĩ ngợi
ruminative
C2
suy ngẫm
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
suy ngẫm
C2
động vật nhai lại
C2
nghĩ ngợi
C2
suy ngẫm