Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • resuscitation

    C2

    hồi sức

  • 复苏

    fù sū

    Hán Việt hạ to

    phục hồi

    to recover (health, economic); to resuscitate

  • resuscitate

    C2

    hồi sức