Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
recuperate
C2
phục hồi
休养
xiū yǎng
Hán Việt hưu dưỡng
nghỉ dưỡng
to recuperate; to recover
康复
kāng fù
Hán Việt khang hạ
phục hồi chức năng
to recuperate; to recover (health)
recuperation
C2
phục hồi