Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
practitioner
C2
người hành nghề
轮子
lún zi
Hán Việt luân tí
bánh xe
wheel; (derog.) Falun Gong practitioner
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
người hành nghề
lún zi
Hán Việt luân tí
bánh xe
wheel; (derog.) Falun Gong practitioner