Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
meteorology
C2
khí tượng học
多云
duō yún
Hán Việt đa vân
trời nhiều mây
cloudy (meteorology)
气候
qì hòu
Hán Việt khí hầu
khí hậu
(meteorology) climate; (fig.) climate; prevailing conditions (in human affairs)
气象
qì xiàng
Hán Việt khí tượng
thời tiết
meteorological feature; meteorology
meteorological
C2
khí tượng