Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • mediation

    C2

    hòa giải

  • 调和

    tiáo hé

    Hán Việt điều hoà

    hòa hợp

    harmonious; to mediate; to reconcile

  • 调解

    tiáo jiě

    Hán Việt điều giải

    hòa giải

    to mediate; to bring parties to an agreement

  • mediate

    C2

    trung gian