Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
marketability
C2
khả năng tiêu thụ
市
shì
Hán Việt thị
thành phố
market; city
上市
shàng shì
Hán Việt thượng thị
niêm yết
to hit the market (of a new product); to float (a company on the stock market)
夜市
yè shì
Hán Việt dạ thị
chợ đêm
night market
市场
shì chǎng
Hán Việt thị trường
thị trường
marketplace; market (also in abstract)
投机
tóu jī
Hán Việt đầu cơ
đầu cơ
to speculate (on financial markets); opportunistic
推销
tuī xiāo
Hán Việt suy tiu
quảng cáo
to market; to sell
股市
gǔ shì
Hán Việt cổ thị
thị trường chứng khoán
stock market
销售
xiāo shòu
bán hàng
to sell; to market
market
UK/ˈmɑːkɪt/US/ˈmɑɹkɪt/
A2
thị trường
a meeting together of people for the purpose of trade by private purchase and sale and usually not by auction
marketing
B2
tiếp thị