Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • locomotive

    C2

    đầu máy xe lửa

  • 机动

    jī dòng

    Hán Việt cơ động

    tính cơ động

    locomotive; motorized

  • locomotion

    C2

    chuyển động