Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • incumbent

    C2

    người đương nhiệm

  • 上任

    shàng rèn

    Hán Việt thượng nhậm

    nhậm chức

    to take office; previous (incumbent)