Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
idiomatic
C2
thành ngữ
idiomatically
C2
theo cách diễn đạt thông dụng
好容易
hǎo róng yì
Hán Việt háo dung dịch
cuối cùng thì
(idiomatic usage) with great difficulty; to have a hard time (convincing sb, relinquishing sth etc)