Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
hindsight
C2
nhìn lại
事后
shì hòu
Hán Việt sự hậu
sau đó
after the event; in hindsight
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
nhìn lại
shì hòu
Hán Việt sự hậu
sau đó
after the event; in hindsight