Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • helm

    C2

    mũ bảo hiểm

  • helmet

    B1

    mũ bảo hiểm

  • helmsman

    US/ˈhɛlmzˌmæn/

    người lái tàu

    the person at the helm : steersman

  • overwhelm

    B1

    làm cho ai đó cảm thấy quá tải

  • overwhelming

    B1

    quá sức