Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • equilibrium

    C2

    trạng thái cân bằng

  • 平衡

    píng héng

    cân bằng

    balance; equilibrium