Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • elasticity

    C2

    độ đàn hồi

  • 弹性

    tán xìng

    Hán Việt đàn tính

    độ đàn hồi

    flexibility; elasticity

  • elastic

    US/ɪˈlæstɪk/

    C1

    co giãn

    capable of recovering size and shape after deformation