Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
distillation
C2
chưng cất
白酒
bái jiǔ
rượu trắng
baijiu, a spirit usually distilled from sorghum; (Tw) white wine (abbr. for 酒)
brandy
US/ˈbɹændi/
danh từ
rượu brandy
an alcoholic beverage distilled from wine or fermented fruit juice
distill
C2
chưng cất