Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • disseminate

    C2

    phổ biến

  • liú

    Hán Việt lưu

    dòng chảy

    to flow; to disseminate

  • 传出

    chuán chū

    Hán Việt truyền xuất

    được tiết lộ

    to transmit outwards; to disseminate

  • 传播

    chuán bō

    Hán Việt truyền vá

    truyền thông

    to disseminate; to propagate; to spread

  • 宣传

    xuān chuán

    Hán Việt tuyên truyền

    truyền thông

    to disseminate; to give publicity to

  • 散布

    sàn bù

    Hán Việt tản bố

    phân bố

    to disseminate

  • dissemination

    C2

    phổ biến