Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
disparagingly
C2
một cách khinh miệt
贬低
biǎn dī
Hán Việt biếm đây
hạ thấp
to belittle; to disparage
disparage
C2
bôi nhọ
disparaging
C2
xúc phạm
disparagement
C2
sự bôi nhọ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
một cách khinh miệt
biǎn dī
Hán Việt biếm đây
hạ thấp
to belittle; to disparage
C2
bôi nhọ
C2
xúc phạm
C2
sự bôi nhọ