Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
clinch
động từ·C2
chốt chặt
to make (something) certain or final
His home run clinched the victory.
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
động từ·C2
chốt chặt
to make (something) certain or final
His home run clinched the victory.