Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • brandish

    động từ·C2

    vung

    to wave or swing (something, such as a weapon) in a threatening or excited manner

    She brandished a stick at the dog.

  • huī

    Hán Việt huy

    vung

    to wave; to brandish