Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • corpse

    UK/kɔːps/US/koɹps/

    danh từ·C2

    thi thể

    a human or animal body whether living or dead

    a battlefield strewn with corpses

  • 尸体

    shī tǐ

    Hán Việt thây thể

    xác chết

    dead body; corpse

  • coffin

    UK/ˈkɒfɪn/US/ˈkɔfɪn/

    danh từ·B1

    quan tài

    a box or chest for burying a corpse