Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại C2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • arduously

    C2

    vất vả

  • 艰巨

    jiān jù

    khó khăn

    arduous; terrible (task)

  • 艰辛

    jiān xīn

    Hán Việt gian tân

    khó khăn

    hardships; arduous

  • arduous

    tính từ·C2

    vất vả

    very difficult

    He went through a long and arduous training program.

  • difficult

    US/ˈdɪfəkəlt/

    A1

    khó khăn

    hard to do, make, or carry out : arduous