Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
wary
C1
cảnh giác
防范
fáng fàn
phòng ngừa
to be on guard; wariness
careful
UK/ˈkɛːfl̩/US/ˈkɛɹfəl/
tính từ·A1
cẩn thận
marked by wary caution or prudence
He is a careful driver.
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
cảnh giác
fáng fàn
phòng ngừa
to be on guard; wariness
UK/ˈkɛːfl̩/US/ˈkɛɹfəl/
tính từ·A1
cẩn thận
marked by wary caution or prudence
He is a careful driver.